Cách phát âm snapdragon

trong:
snapdragon phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsnæpdræɡən
    Âm giọng Anh
  • phát âm snapdragon Phát âm của supervegan (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm snapdragon Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm snapdragon trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của snapdragon

    • a garden plant of the genus Antirrhinum having showy white or yellow or crimson flowers resembling the face of a dragon

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry