Cách phát âm snarling

Filter language and accent
filter
snarling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsnɑːlɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm snarling
    Phát âm của neroli (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  neroli

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của snarling

    • a vicious angry growl
    • an angry vicious expression
    • something jumbled or confused

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm snarling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ snarling?
snarling đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ snarling snarling   [en - uk]
  • Ghi âm từ snarling snarling   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork