Cách phát âm snatching

Filter language and accent
filter
snatching phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm snatching
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm snatching
    Phát âm của chicaleek (Nữ từ Somalia) Nữ từ Somalia
    Phát âm của  chicaleek

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của snatching

    • a small fragment
    • (law) the unlawful act of capturing and carrying away a person against their will and holding them in false imprisonment
    • a weightlift in which the barbell is lifted overhead in one rapid motion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm snatching trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ snatching?
snatching đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ snatching snatching   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork