Cách phát âm soared

Filter language and accent
filter
soared phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sɔːd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm soared
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm soared
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của soared

    • the act of rising upward into the air
    • rise rapidly
    • fly by means of a hang glider

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm soared trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ soared?
soared đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ soared soared   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften