Cách phát âm softness

Filter language and accent
filter
softness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɒftnəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm softness
    Phát âm của stokebailey (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  stokebailey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm softness
    Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jpember

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm softness
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của softness

    • the property of giving little resistance to pressure and being easily cut or molded
    • poor physical condition; being out of shape or out of condition (as from a life of ease and luxury)
    • the quality of weather that is deliciously mild and soothing
  • Từ đồng nghĩa với softness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm softness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany