Cách phát âm density

trong:
Filter language and accent
filter
density phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdensɪti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm density
    Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petaluma

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm density
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • density ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của density

    • the amount per unit size
    • the spatial property of being crowded together
  • Từ đồng nghĩa với density

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm density trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ density?
density đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ density density   [en - uk]
  • Ghi âm từ density density   [en - usa]
  • Ghi âm từ density density   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature