Cách phát âm solder

Filter language and accent
filter
solder phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  Am: ˈsɑdər; Brit: ˈsəʊldə
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm solder
    Phát âm của PopOnImpact (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  PopOnImpact

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm solder
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm solder
    Phát âm của saxobob (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  saxobob

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm solder
    Phát âm của t0218430 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  t0218430

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm solder
    Phát âm của djh1066 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  djh1066

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm solder
    Phát âm của wolfling (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  wolfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm solder
    Phát âm của Sean_Francis (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Sean_Francis

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm solder
    Phát âm của hippietrail (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  hippietrail

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của solder

    • an alloy (usually of lead and tin) used when melted to join two metal surfaces
    • join or fuse with solder

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm solder trong Tiếng Anh

solder phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sɔl.de
  • phát âm solder
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm solder
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của solder

    • acquitter une dette, un compte
    • arrêter un compte en faisant un bilan
    • vendre en solde, au rabais
  • Từ đồng nghĩa với solder

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm solder trong Tiếng Pháp

solder phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm solder
    Phát âm của melder319 (Nữ từ Nam Phi) Nữ từ Nam Phi
    Phát âm của  melder319

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm solder trong Tiếng Afrikaans

solder phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm solder
    Phát âm của vovolsolpo (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  vovolsolpo

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm solder trong Tiếng Indonesia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ solder?
solder đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ solder solder   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel