Cách phát âm payer

Filter language and accent
filter
payer phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pe.je
  • phát âm payer
    Phát âm của arnaud (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  arnaud

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm payer
    Phát âm của decopi (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  decopi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm payer
    Phát âm của nathan070 (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  nathan070

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm payer
    Phát âm của papillon (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  papillon

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của payer

    • régler une somme due
    • faire un achat
    • s'acquitter d'une dette
  • Từ đồng nghĩa với payer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm payer trong Tiếng Pháp

payer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpeɪə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm payer
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của payer

    • a person who pays money for something

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm payer trong Tiếng Anh

payer phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm payer
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm payer trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ payer?
payer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ payer payer   [es - es]
  • Ghi âm từ payer payer   [es - latam]
  • Ghi âm từ payer payer   [es - other]
  • Ghi âm từ payer payer   [fr]

Từ ngẫu nhiên: noustrès bienmademoisellechevalje parle