Cách phát âm solve

trong:
Filter language and accent
filter
solve phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sɒlv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm solve
    Phát âm của rosamundo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rosamundo

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm solve
    Phát âm của lefteh (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lefteh

    User information

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm solve
    Phát âm của ausgirl (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  ausgirl

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm solve
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của solve

    • find the solution to (a problem or question) or understand the meaning of
    • find the solution
    • settle, as of a debt
  • Từ đồng nghĩa với solve

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm solve trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ solve?
solve đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ solve solve   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl