Cách phát âm soothing

Filter language and accent
filter
soothing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsuːðɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm soothing
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm soothing
    Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SuperMom

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm soothing
    Phát âm của deyan (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  deyan

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của soothing

    • affording physical relief
    • freeing from fear and anxiety
  • Từ đồng nghĩa với soothing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm soothing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ soothing?
soothing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ soothing soothing   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt