Cách phát âm soupe

soupe phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
sup
  • phát âm soupe Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm soupe Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm soupe Phát âm của Newdelly (Nữ từ Pháp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm soupe trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • soupe ví dụ trong câu

    • La soupe est dans la casserole, car elle est encore chaude

      phát âm La soupe est dans la casserole, car elle est encore chaude Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Sers-moi une louche de soupe

      phát âm Sers-moi une louche de soupe Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: merdecalmehuitMontréalchat