Cách phát âm sources

Filter language and accent
filter
sources phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɔːsɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sources
    Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SuperMom

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm sources
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sources
    Phát âm của chickenscrawl (Nữ từ Singapore) Nữ từ Singapore
    Phát âm của  chickenscrawl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sources

    • the place where something begins, where it springs into being
    • a document (or organization) from which information is obtained
    • anything that provides inspiration for later work

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sources trong Tiếng Anh

sources phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  suʁs
  • phát âm sources
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với sources

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sources trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sources?
sources đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sources sources   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt