phát âm Lubię wyCHODZIĆ (1) z moją suczką na spacer. - Już muszę wyJŚĆ (2), bo nie mogę się spóźnić na pociąg. [(1) = wielokrotnie; rutynowo / (2) = teraz; w tym momencie; tym razem]
Phát âm của TREXX(Nam từ Israel)
Xem tất cả
View less
Bản dịch
Bản dịch của spacer
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm spacer trong Tiếng Ba Lan