Cách phát âm spatial

trong:
Filter language and accent
filter
spatial phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈspeɪʃl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm spatial
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm spatial
    Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BradH

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • spatial ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của spatial

    • pertaining to or involving or having the nature of space

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spatial trong Tiếng Anh

spatial phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm spatial
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spatial trong Tiếng Thụy Điển

spatial phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm spatial
    Phát âm của vangel (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  vangel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của spatial

    • relatif à l'espace
    • relatif à notre perception de l'espace
    • relatif à l'espace interstellaire
  • Từ đồng nghĩa với spatial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spatial trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ spatial?
spatial đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ spatial spatial   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature