Cách phát âm splay

trong:
Filter language and accent
filter
splay phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  spleɪ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm splay
    Phát âm của Zephyr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Zephyr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của splay

    • an outward bevel around a door or window that makes it seem larger
    • spread open or apart
    • turn outward
  • Từ đồng nghĩa với splay

    • phát âm spread out
      spread out [en]
    • phát âm grow
      grow [en]
    • phát âm broad
      broad [en]
    • phát âm stocky
      stocky [en]
    • phát âm scrub
      scrub [en]
    • phát âm dumpy
      dumpy [en]
    • phát âm squat
      squat [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm splay trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou