Cách phát âm squat

Filter language and accent
filter
squat phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  skwɒt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm squat
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm squat
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của squat

    • exercising by repeatedly assuming a crouching position with the knees bent; strengthens the leg muscles
    • the act of assuming or maintaining a crouching position with the knees bent and the buttocks near the heels
    • sit on one's heels
  • Từ đồng nghĩa với squat

    • phát âm broad
      broad [en]
    • phát âm stocky
      stocky [en]
    • phát âm splay
      splay [en]
    • phát âm scrub
      scrub [en]
    • phát âm dumpy
      dumpy [en]
    • phát âm hunker
      hunker [en]
    • phát âm hunch
      hunch [en]
    • phát âm cower
      cower [en]
    • phát âm swat
      swat [en]
    • phát âm chunky
      chunky [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm squat trong Tiếng Anh

squat phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  skwat
  • phát âm squat
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của squat

    • logement occupé illégalement
    • action d'occuper un logement illégalement
  • Từ đồng nghĩa với squat

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm squat trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather