Cách phát âm Sporting

trong:
Filter language and accent
filter
Sporting phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈspɔːtɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Sporting
    Phát âm của adagio (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  adagio

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Sporting
    Phát âm của Mike_USA (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mike_USA

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Sporting
    Phát âm của Moon1999 (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Moon1999

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Sporting ví dụ trong câu

    • Sporting events

      phát âm Sporting events
      Phát âm của jameslin (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Sporting prowess

      phát âm Sporting prowess
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Sporting

    • relating to or used in sports
    • exhibiting or calling for sportsmanship or fair play
    • involving risk or willingness to take a risk

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Sporting trong Tiếng Anh

Sporting phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm Sporting
    Phát âm của MadalenaCF (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  MadalenaCF

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Sporting
    Phát âm của calb1 (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  calb1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Sporting trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl