Cách phát âm Sprachstand

Filter language and accent
filter
Sprachstand phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃpʀaːχˌʃtant
  • phát âm Sprachstand
    Phát âm của Olitoshi (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Olitoshi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Sprachstand
    Phát âm của fona (Nữ từ Áo) Nữ từ Áo
    Phát âm của  fona

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Sprachstand trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SchmetterlingDankehausphysikalischsprechen