Cách phát âm spruce

trong:
Filter language and accent
filter
spruce phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  spruːs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm spruce
    Phát âm của jpkid888 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jpkid888

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm spruce
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm spruce
    Phát âm của EricaHeath (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EricaHeath

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • spruce ví dụ trong câu

    • 8 Spruce Street

      phát âm 8 Spruce Street
      Phát âm của julienycny (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của spruce

    • light soft moderately strong wood of spruce trees; used especially for timbers and millwork
    • any coniferous tree of the genus Picea
    • make neat, smart, or trim
  • Từ đồng nghĩa với spruce

    • phát âm dashing
      dashing [en]
    • phát âm dapper
      dapper [en]
    • phát âm rakish
      rakish [en]
    • phát âm debonair
      debonair [en]
    • phát âm natty
      natty [en]
    • phát âm neat
      neat [en]
    • phát âm jaunty
      jaunty [en]
    • phát âm orderly
      orderly [en]
    • phát âm trim
      trim [en]
    • phát âm tidy
      tidy [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spruce trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ spruce?
spruce đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ spruce spruce   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou