Cách phát âm natty

trong:
Filter language and accent
filter
natty phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnæti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm natty
    Phát âm của Crustyoldbloke (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Crustyoldbloke

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của natty

    • marked by up-to-dateness in dress and manners
  • Từ đồng nghĩa với natty

    • phát âm spruce
      spruce [en]
    • phát âm trim
      trim [en]
    • phát âm neat
      neat [en]
    • phát âm nice
      nice [en]
    • phát âm clean
      clean [en]
    • phát âm taut
      taut [en]
    • phát âm ordered
      ordered [en]
    • phát âm groomed
      groomed [en]
    • phát âm dashing
      dashing [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm natty trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather