Cách phát âm squeaker

trong:
Filter language and accent
filter
squeaker phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈskwiːkə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm squeaker
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của squeaker

    • any artifact that makes a squeaking sound when used
    • something achieved (or escaped) by a narrow margin

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm squeaker trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't