Cách phát âm stacte

trong:
Filter language and accent
filter
stacte phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstækti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stacte
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của stacte

    • (Old Testament) one of several sweet-smelling spices used in incense

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stacte trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave