Cách phát âm startup

trong:
Filter language and accent
filter
startup phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstɑːˌtəp
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm startup
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm startup
    Phát âm của Voyagerfan5761 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Voyagerfan5761

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • startup ví dụ trong câu

    • phát âm start-up company
      Phát âm của JCasey (Nam từ Ireland)
    • phát âm There is a thriving digital start-up community in this part of town
      Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của startup

    • the act of setting in operation
    • the act of starting a new operation or practice

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm startup trong Tiếng Anh

startup phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  staʁ.tœp
  • phát âm startup
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm startup trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ startup?
startup đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ startup startup   [en - uk]
  • Ghi âm từ startup startup   [en - usa]
  • Ghi âm từ startup startup   [en - other]
  • Ghi âm từ startup startup   [es - es]
  • Ghi âm từ startup startup   [es - latam]
  • Ghi âm từ startup startup   [es - other]
  • Ghi âm từ startup startup   [no]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou