Cách phát âm starvation

trong:
Filter language and accent
filter
starvation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  stɑːˈveɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm starvation
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm starvation
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của starvation

    • a state of extreme hunger resulting from lack of essential nutrients over a prolonged period
    • the act of depriving of food or subjecting to famine

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm starvation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ starvation?
starvation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ starvation starvation   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave