Cách phát âm statice

trong:
Filter language and accent
filter
statice phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstætɪs, -əˌsi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm statice
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm statice
    Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Mollydub

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của statice

    • any of various plants of the genus Limonium of temperate salt marshes having spikes of white or mauve flowers

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm statice trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion