Cách phát âm Stellite

trong:
Filter language and accent
filter
Stellite phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstɛlaɪt
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Stellite
    Phát âm của cabrown05 (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  cabrown05

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Stellite

    • a very hard alloy of cobalt and chromium with cobalt as the principal ingredient; used to make cutting tools and for surfaces subject to heavy wear

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Stellite trong Tiếng Anh

Stellite phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Stellite
    Phát âm của firmian (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  firmian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Stellite trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Stellite?
Stellite đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Stellite Stellite   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen