Cách phát âm sternutation

trong:
Filter language and accent
filter
sternutation phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sternutation
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sternutation

    • a symptom consisting of the involuntary expulsion of air from the nose

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sternutation trong Tiếng Anh

sternutation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm sternutation
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sternutation

    • action d'éternuer, d'expulser de l'air par le nez ou la bouche par réflexe
  • Từ đồng nghĩa với sternutation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sternutation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou