-
phát âm sticklingPhát âm của Berliner (Nam từ Đức) Nam từ ĐứcPhát âm của Berliner
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stickling trong Tiếng Đức
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stickling trong Tiếng Thụy Điển
Từ ngẫu nhiên: Schmetterling, Danke, haus, physikalisch, sprechen