Cách phát âm stomate

trong:
Filter language and accent
filter
stomate phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  stɔ.mat
  • phát âm stomate
    Phát âm của mgersin (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  mgersin

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của stomate

    • appareil microscopique des feuilles des végétaux qui sert aux échanges gazeux

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stomate trong Tiếng Pháp

stomate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstoʊ.meɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stomate
    Phát âm của vincedovy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  vincedovy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của stomate

    • a minute epidermal pore in a leaf or stem through which gases and water vapor can pass

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stomate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: salutMonsieurBon voyagelaitje ne sais quoi