Cách phát âm stored

Filter language and accent
filter
stored phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  stɔːd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stored
    Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BradH

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stored
    Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mightymouse

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của stored

    • a mercantile establishment for the retail sale of goods or services
    • a supply of something available for future use
    • an electronic memory device

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stored trong Tiếng Anh

stored phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm stored
    Phát âm của mariomarques1 (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  mariomarques1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stored trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ stored?
stored đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ stored stored   [en - uk]
  • Ghi âm từ stored stored   [en - other]
  • Ghi âm từ stored stored   [pt - pt]
  • Ghi âm từ stored stored   [pt - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel