Cách phát âm strangeness

trong:
Filter language and accent
filter
strangeness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstreɪndʒnəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm strangeness
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm strangeness
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm strangeness
    Phát âm của Pistachio (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Pistachio

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của strangeness

    • unusualness as a consequence of not being well known
    • (physics) one of the six flavors of quark
    • the quality of being alien or not native

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm strangeness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ strangeness?
strangeness đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ strangeness strangeness   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't