Cách phát âm stricken

Filter language and accent
filter
stricken phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstrɪkən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm stricken
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stricken
    Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clarkdavej

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm stricken
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stricken
    Phát âm của darwinplus010 (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  darwinplus010

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của stricken

    • grievously affected especially by disease
    • (used in combination) affected by something overwhelming
    • put out of action (by illness)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stricken trong Tiếng Anh

stricken phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm stricken
    Phát âm của jaalex (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  jaalex

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stricken
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với stricken

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stricken trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't