Cách phát âm stutter

Thêm thể loại cho stutter

stutter phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈstʌtə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm stutter Phát âm của jollysunbro (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm stutter Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm stutter Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm stutter Phát âm của ayresnograces (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stutter trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • stutter ví dụ trong câu

    • He's the only one who never made fun of my stutter.

      phát âm He's the only one who never made fun of my stutter. Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stutter

    • a speech disorder involving hesitations and involuntary repetitions of certain sounds
    • speak haltingly
  • Từ đồng nghĩa với stutter

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk