Cách phát âm sty

trong:
Filter language and accent
filter
sty phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  staɪ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sty
    Phát âm của Totalle5 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Totalle5

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sty

    • an infection of the sebaceous gland of the eyelid
    • a pen for swine
  • Từ đồng nghĩa với sty

    • phát âm hovel
      hovel [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sty trong Tiếng Anh

sty phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm sty
    Phát âm của lubosh58 (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  lubosh58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sty trong Tiếng Séc

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sty?
sty đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sty sty   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion