Cách phát âm subduction

Filter language and accent
filter
subduction phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm subduction
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của subduction

    • a geological process in which one edge of a crustal plate is forced sideways and downward into the mantle below another plate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm subduction trong Tiếng Anh

subduction phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  syb.dyk.sjɔ̃
  • phát âm subduction
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của subduction

    • glissement des plaques l'une sous l'autre

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm subduction trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen