Cách phát âm subgroup

Filter language and accent
filter
subgroup phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsʌbɡruːp
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm subgroup
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • subgroup ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của subgroup

    • a distinct and often subordinate group within a group
    • (mathematics) a subset (that is not empty) of a mathematical group
  • Từ đồng nghĩa với subgroup

    • phát âm branch
      branch [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm subgroup trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel