Cách phát âm substation

trong:
Filter language and accent
filter
substation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsʌbsteɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm substation
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • substation ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của substation

    • a subsidiary station where electricity is transformed for distribution by a low-voltage network

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm substation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany