Cách phát âm subversive

Filter language and accent
filter
subversive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  səbˈvɜːsɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm subversive
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm subversive
    Phát âm của siriusQ (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  siriusQ

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của subversive

    • a radical supporter of political or social revolution
    • in opposition to a civil authority or government
  • Từ đồng nghĩa với subversive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm subversive trong Tiếng Anh

subversive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm subversive
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của subversive

    • qui cherche à produire le renversement de l'ordre social ou politique
  • Từ đồng nghĩa với subversive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm subversive trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou