Cách phát âm successful

trong:
Filter language and accent
filter
successful phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  səkˈsesfəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm successful
    Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  BritishEnglish

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm successful
    Phát âm của stalwartlover (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stalwartlover

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm successful
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm successful
    Phát âm của rxcello (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rxcello

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm successful
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm successful
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của successful

    • having succeeded or being marked by a favorable outcome
  • Từ đồng nghĩa với successful

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm successful trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ successful?
successful đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ successful successful   [en - uk]
  • Ghi âm từ successful successful   [en - usa]
  • Ghi âm từ successful successful   [en - other]
  • Ghi âm từ successful successful   [abq]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather