Cách phát âm thriving

Filter language and accent
filter
thriving phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈθraɪvɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm thriving
    Phát âm của SorenV (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SorenV

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm thriving
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của thriving

    • very lively and profitable
  • Từ đồng nghĩa với thriving

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thriving trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ thriving?
thriving đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ thriving thriving   [en - uk]
  • Ghi âm từ thriving thriving   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter