Cách phát âm affluent

Filter language and accent
filter
affluent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæfluənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm affluent
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm affluent
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm affluent
    Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  prinfrog

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm affluent
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm affluent
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm affluent
    Phát âm của DocMaggot (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DocMaggot

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm affluent
    Phát âm của englishforlawyers (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  englishforlawyers

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của affluent

    • an affluent person; a person who is financially well off
    • a branch that flows into the main stream
    • having an abundant supply of money or possessions of value
  • Từ đồng nghĩa với affluent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affluent trong Tiếng Anh

affluent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.fly.ɑ̃
  • phát âm affluent
    Phát âm của vivelsa (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  vivelsa

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của affluent

    • qui rejoint
    • cours d'eau se jetant dans un autre
  • Từ đồng nghĩa với affluent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affluent trong Tiếng Pháp

affluent phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm affluent
    Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  fw3493af

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affluent trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ affluent?
affluent đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ affluent affluent   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't