Cách phát âm gave

trong:
gave phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɡeɪv
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm gave Phát âm của Howard (Nam từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gave Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm gave Phát âm của hwilkie (Nữ từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gave Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gave trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • gave ví dụ trong câu

    • I have repaid the bank for the loan they gave me.

      phát âm I have repaid the bank for the loan they gave me. Phát âm của topin (Nam từ Ireland)
    • I gave her an ugly hat

      phát âm I gave her an ugly hat Phát âm của auduende (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gave

    • the elasticity of something that can be stretched and returns to its original length
    • cause to have, in the abstract sense or physical sense
    • be the cause or source of

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

gave phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm gave Phát âm của Hannek (Nữ từ Na Uy)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gave trong Tiếng Na Uy

gave phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm gave Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gave Phát âm của detheltsort (Nữ từ Đan Mạch)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gave trong Tiếng Đan Mạch

gave phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm gave Phát âm của megamanenm (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gave trong Tiếng Hà Lan

gave phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm gave Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gave Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gave trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • gave ví dụ trong câu

    • comme on gave les oies

      phát âm comme on gave les oies Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
gave phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm gave Phát âm của adnnbyrk (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gave trong Tiếng Thổ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato