Cách phát âm gave

trong:
Filter language and accent
filter
gave phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡeɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gave
    Phát âm của Howard (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Howard

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gave
    Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  npcarey

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm gave
    Phát âm của hwilkie (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  hwilkie

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gave
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gave

    • the elasticity of something that can be stretched and returns to its original length
    • cause to have, in the abstract sense or physical sense
    • be the cause or source of

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gave trong Tiếng Anh

gave phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm gave
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gave
    Phát âm của MarieHoldt (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  MarieHoldt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gave
    Phát âm của detheltsort (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  detheltsort

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gave trong Tiếng Đan Mạch

gave phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm gave
    Phát âm của Hannek (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Hannek

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gave trong Tiếng Na Uy

gave phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm gave
    Phát âm của adnnbyrk (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  adnnbyrk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gave
    Phát âm của berceste (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  berceste

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gave trong Tiếng Thổ

gave phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm gave
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gave
    Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  3l3fat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • gave ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gave trong Tiếng Pháp

gave phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm gave
    Phát âm của megamanenm (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  megamanenm

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gave trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gave?
gave đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gave gave   [en - uk]
  • Ghi âm từ gave gave   [en - other]
  • Ghi âm từ gave gave   [es - es]
  • Ghi âm từ gave gave   [es - latam]
  • Ghi âm từ gave gave   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany