Cách phát âm Suits

trong:
Filter language and accent
filter
Suits phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  suts
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Suits
    Phát âm của L1n6u157 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  L1n6u157

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Suits
    Phát âm của fishmael (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  fishmael

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Suits
    Phát âm của JLearner (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JLearner

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Suits

    • a set of garments (usually including a jacket and trousers or skirt) for outerwear all of the same fabric and color
    • a comprehensive term for any proceeding in a court of law whereby an individual seeks a legal remedy
    • (slang) a businessman dressed in a business suit

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Suits trong Tiếng Anh

Suits phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm Suits
    Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan) Nam từ Phần Lan
    Phát âm của  allaraz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Suits trong Tiếng Estonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Suits?
Suits đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Suits Suits   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt