Cách phát âm sumac

trong:
Filter language and accent
filter
sumac phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃuːmæk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sumac
    Phát âm của TomCatMD (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TomCatMD

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sumac
    Phát âm của neogoo123 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  neogoo123

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sumac

    • wood of a sumac
    • a shrub or tree of the genus Rhus (usually limited to the non-poisonous members of the genus)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sumac trong Tiếng Anh

sumac phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm sumac
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sumac

    • arbre des régions tropicales qui fournit divers colorants et vernis, famille des térébinthacées

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sumac trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen