Cách phát âm sunflower

trong:
Filter language and accent
filter
sunflower phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsʌnflaʊə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sunflower
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sunflower
    Phát âm của jpataki (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jpataki

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sunflower

    • any plant of the genus Helianthus having large flower heads with dark disk florets and showy yellow rays

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sunflower trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen