Cách phát âm superoxide

trong:
Filter language and accent
filter
superoxide phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌsupərˈɒksaɪd, -sɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm superoxide
    Phát âm của Englishterguy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Englishterguy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm superoxide
    Phát âm của ausgirl (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  ausgirl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của superoxide

    • a metallic oxide containing the univalent anion O2-
    • the univalent anion O2-

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm superoxide trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt