Cách phát âm surgically

trong:
Filter language and accent
filter
surgically phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm surgically
    Phát âm của adamr1337 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  adamr1337

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của surgically

    • in a surgical manner; by means of surgery

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm surgically trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ surgically?
surgically đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ surgically surgically   [en - uk]
  • Ghi âm từ surgically surgically   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither