Cách phát âm surpasses

Filter language and accent
filter
surpasses phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  səˈpɑːsɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm surpasses
    Phát âm của littledippr86 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  littledippr86

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của surpasses

    • distinguish oneself
    • be or do something to a greater degree
    • move past

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm surpasses trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork