Cách phát âm surveys

Filter language and accent
filter
surveys phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  verb: sərˈveɪz; noun: ˈsɜrveɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm surveys
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm surveys
    Phát âm của EnoNeal (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EnoNeal

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của surveys

    • a detailed critical inspection
    • short descriptive summary (of events)
    • the act of looking or seeing or observing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm surveys trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ surveys?
surveys đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ surveys surveys   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril