Cách phát âm swart

trong:
Filter language and accent
filter
swart phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm swart
    Phát âm của melder319 (Nữ từ Nam Phi) Nữ từ Nam Phi
    Phát âm của  melder319

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm swart
    Phát âm của emare (Nam từ Nam Phi) Nam từ Nam Phi
    Phát âm của  emare

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm swart trong Tiếng Afrikaans

swart phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm swart
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm swart trong Tiếng Hạ Đức

swart phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm swart
    Phát âm của linguisticat (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  linguisticat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của swart

    • naturally having skin of a dark color

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm swart trong Tiếng Anh

swart phát âm trong Tiếng Tây Frisia [fy]
  • phát âm swart
    Phát âm của remvonk (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  remvonk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm swart trong Tiếng Tây Frisia

swart phát âm trong Elfdalian [ovd]
  • phát âm swart
    Phát âm của emileriksson93 (Nam từ Algérie) Nam từ Algérie
    Phát âm của  emileriksson93

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm swart trong Elfdalian

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ swart?
swart đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ swart swart   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: agtnegeJohn M. CoetzeeprobeerBybel